plaster of paris
Định nghĩa
Danh từ: Thạch cao Paris (một loại thạch cao nung)
Là một loại bột màu trắng (dạng canxi sunfat) khi trộn với nước sẽ tạo thành hỗn hợp sệt và cứng lại thành khối rắn. Được dùng để làm khuôn đúc, tác phẩm điêu khắc, và bó bột cho xương gãy.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ đã dùng thạch cao Paris để tạo ra một tác phẩm điêu khắc chi tiết.)
- (Bác sĩ đã bó bột làm từ thạch cao Paris cho cánh tay bị gãy.)
- (Trộn thạch cao Paris với nước cho đến khi tạo thành hỗn hợp sệt mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "set like plaster of paris": cứng lại nhanh chóng và không thể thay đổi.
- The concrete set like plaster of paris, making it impossible to adjust. (Bê tông cứng lại như thạch cao Paris, khiến không thể điều chỉnh được.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaster (danh từ): thạch cao nói chung, hoặc vữa trát tường.
- They applied plaster to repair the wall. (Họ trát thạch cao để sửa tường.)
- Plaster cast (danh từ): bó bột (thường dùng trong y tế).
- He wore a plaster cast for six weeks. (Anh ấy đeo bó bột trong sáu tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Gypsum plaster: thạch cao thạch cao (từ kỹ thuật hơn).
- Calcium sulphate hemihydrate: canxi sunfat bán ngậm nước (tên hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plaster over: trát phủ lên (một bề mặt).
- They plastered over the cracks in the wall. (Họ trát phủ lên các vết nứt trên tường.)
- Plaster down: làm phẳng hoặc cố định bằng thạch cao.
- He plastered down the loose tiles. (Anh ấy dùng thạch cao cố định những viên gạch lỏng lẻo.)
Thành ngữ liên quan
- "Plaster of paris" không có thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế.